Skip to content
Đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam

Thủ tục đăng ký nhãn hiệu 2026: Hồ sơ, quy trình và chi phí

Bạn muốn đăng ký tên thương hiệu hoặc logo nhưng chưa rõ cần chuẩn bị gì, nộp hồ sơ ở đâu và chi phí bao nhiêu?

Bài viết giúp bạn nắm các thông tin cần chuẩn bị, hồ sơ, chi phí tham khảo và những giai đoạn xử lý đơn. Những lưu ý thực tế sẽ giúp bạn hiểu rõ các điểm cần cân nhắc khi đăng ký, cùng kinh nghiệm thực tế.

1. Trước khi đăng ký, cần xác định những gì?

Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt sản phẩm, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Trong thực tế, nhãn hiệu bạn muốn đăng ký có thể là tên thương hiệu, logo hoặc sự kết hợp của cả hai.

Trước khi chuẩn bị hồ sơ, hãy làm rõ ba thông tin dưới đây. Bạn có thể ghi lại thành một danh sách ngắn để thuận tiện khi tra cứu và lập tờ khai.

Bạn muốn đăng ký tên hay logo?

Chuẩn bị tên thương hiệu viết chính xác và hình ảnh logo nếu có. Xác định bạn muốn đăng ký phần chữ, phần hình hay mẫu kết hợp chữ và hình.

Ví dụ: Bạn dùng tên “Mộc An” kèm hình chiếc lá. Hãy chuẩn bị cả tên và mẫu logo để xem xét phương án đăng ký phù hợp.

Ai dự kiến đứng tên đăng ký?

Xác định người hoặc tổ chức dự kiến đứng tên trên đơn, đồng thời chuẩn bị thông tin tên và địa chỉ chính xác. Nếu có nhiều người cùng góp vốn xây dựng thương hiệu, nên thống nhất việc đứng tên từ đầu.

Ví dụ: Bạn là người sáng lập công ty. Cần làm rõ dự định đăng ký dưới tên cá nhân bạn hay tên công ty trước khi lập hồ sơ.

Nhãn hiệu dùng cho sản phẩm, dịch vụ gì?

Liệt kê cụ thể sản phẩm, dịch vụ đang kinh doanh và dự kiến triển khai dưới nhãn hiệu này. Danh sách đó là cơ sở để xác định nhóm và phạm vi đăng ký.

Ví dụ: Thay vì chỉ ghi “kinh doanh cà phê”, hãy nói rõ bạn bán cà phê đóng gói mang thương hiệu riêng, mở quán phục vụ đồ uống hay thực hiện cả hai.

Tiếp theo: tra cứu nhãn hiệu trước khi nộp đơn. Hãy dùng mẫu tên/logo cùng danh sách sản phẩm, dịch vụ vừa chuẩn bị để tra cứu, đánh giá khả năng đăng ký. Kết quả tra cứu giúp bạn cân nhắc phương án nộp đơn, nhưng không bảo đảm nhãn hiệu sẽ được cấp văn bằng.

2. Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu cần chuẩn bị và nộp ở đâu?

Sau khi xác định mẫu nhãn hiệu, người đứng tên và sản phẩm, dịch vụ cần đăng ký, bạn có thể đối chiếu hồ sơ theo danh sách dưới đây. Một số tài liệu chỉ cần khi hồ sơ có yêu cầu hoặc đặc điểm tương ứng.

HỒ SƠ CƠ BẢN

Các tài liệu chính

  • Tờ khai đăng ký nhãn hiệu Theo mẫu hiện hành, có thông tin người nộp đơn và nội dung mô tả nhãn hiệu.
  • Mẫu nhãn hiệu Mẫu tên/logo rõ nét, thống nhất với mẫu thể hiện trên tờ khai.

Danh mục hàng hóa, dịch vụ: Liệt kê cụ thể sản phẩm, dịch vụ mang nhãn hiệu và phân nhóm phù hợp.

TÙY TRƯỜNG HỢP

Tài liệu bổ sung có thể cần

  • Văn bản ủy quyền Khi nộp đơn thông qua đại diện.
  • Tài liệu về quyền đăng ký, quyền ưu tiên Khi nhận quyền đăng ký từ người khác hoặc yêu cầu hưởng quyền ưu tiên.
  • Tài liệu về quyền sử dụng hình ảnh Khi mẫu nhãn hiệu sử dụng hình ảnh cá nhân.
  • Hồ sơ nhãn hiệu tập thể, nhãn hiệu chứng nhận Có quy chế sử dụng và tài liệu bổ sung tương ứng; chẳng hạn tài liệu về địa danh, nguồn gốc địa lý khi thuộc trường hợp yêu cầu.

Nộp hồ sơ ở đâu?

Cục Sở hữu trí tuệ là cơ quan giải quyết thủ tục. Hồ sơ có thể được nộp theo các hình thức sau:

Nộp trực tiếp

Tại Bộ phận Một cửa của Bộ Khoa học và Công nghệ (Cục Sở Hữu Trí Tuệ) theo thông tin tiếp nhận được công bố.

Qua bưu chính

Gửi hồ sơ tới địa điểm tiếp nhận nêu trên.

Nộp trực tuyến

Qua Hệ thống giải quyết thủ tục hành chính của Bộ Khoa học và Công nghệ.

Khi nộp đơn đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn cần dự kiến một số khoản phí, lệ phí nhà nước như sau:

Khoản phí, lệ phí Mức phí tham khảo
Phí nộp đơn 150.000 VNĐ
Phí công bố đơn 120.000 VNĐ
Phí tra cứu phục vụ thẩm định nội dung 180.000 VNĐ / 01 nhóm sản phẩm, dịch vụ
Phí thẩm định nội dung 550.000 VNĐ / 01 nhóm sản phẩm, dịch vụ
Phí cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu 360.000 VNĐ / 01 văn bằng / 01 nhóm
Tổng lệ phí nhà nước là 1.360.000 VNĐ và có thể thay đổi tùy theo số lượng nhóm, số lượng sản phẩm/dịch vụ trong đơn và quy định tại thời điểm nộp hồ sơ. Và đó là lệ phí cố định chưa bao gồm phí dịch vụ (nếu có).

3. Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam

Tóm tắt quy trình

Quá trình đăng ký có thể hình dung qua 7 bước dưới đây. Hai bước tra cứu là bước chuẩn bị được khuyến nghị, không phải thủ tục bắt buộc.

Bước 1

Tra cứu nhãn hiệu sơ bộ

Kiểm tra ban đầu để phát hiện nhãn hiệu có dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã có trước.

Sallo tra cứu sơ bộ miễn phí
Bước 2

Tra cứu nhãn hiệu chuyên sâu

Đánh giá kỹ hơn khả năng bảo hộ và đề xuất điều chỉnh trước khi nộp. Kết quả tra cứu không bảo đảm nhãn hiệu sẽ được cấp văn bằng.

Kinh nghiệm của Chúng tôi là phải thực hiện
Bước 3

Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu

Hoàn thiện hồ sơ, nộp đơn theo và phí, lệ phí theo quy định được hướng dẫn tại mục 2.

Bước 4

Thẩm định hình thức

Cục Sở hữu trí tuệ kiểm tra tính hợp lệ của đơn. Nếu có thiếu sót, người nộp đơn cần sửa đổi, bổ sung theo thông báo.

Bước 5

Công bố đơn

Đơn hợp lệ được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp để các bên liên quan có thể theo dõi.

Bước 6

Thẩm định nội dung

Cục đánh giá khả năng bảo hộ của nhãn hiệu. Nếu có thông báo dự định từ chối, cần xem xét lý do và phản hồi đúng hạn.

Bước 7

Cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu

Khi nhãn hiệu đáp ứng điều kiện bảo hộ và người nộp đơn hoàn tất phí, lệ phí, Cục cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu.

Đừng chỉ cân nhắc chi phí ban đầu. Hãy tính cả thời gian theo dõi, sửa đổi hoặc nộp lại hồ sơ. Lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm là một cách để được hỗ trợ đánh giá rủi ro và chuẩn bị kỹ ngay từ đầu.

4. Đăng ký thành công, bạn nhận được gì?

Kết quả nhận được

Bạn nhận được Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu do Cục Sở hữu trí tuệ cấp, ghi nhận chủ sở hữu, mẫu nhãn hiệu và danh mục hàng hóa, dịch vụ được bảo hộ.

01

Có căn cứ bảo vệ nhãn hiệu

Văn bằng là căn cứ chứng minh quyền đối với nhãn hiệu và yêu cầu xử lý hành vi xâm phạm trong phạm vi được bảo hộ.

02

Có nền tảng để đầu tư cho thương hiệu

Bao bì, bảng hiệu, quảng cáo và cửa hàng đều cần tiền và công sức. Xác lập quyền đối với nhãn hiệu giúp bạn có cơ sở pháp lý vững hơn khi tiếp tục đầu tư xây dựng thương hiệu.

03

Thuận lợi khi hợp tác và khai thác thương hiệu

Bạn có tài liệu chứng minh quyền khi làm việc với đối tác; đồng thời có thể xem xét cấp quyền sử dụng hoặc chuyển nhượng nhãn hiệu theo điều kiện pháp luật.

5. Dịch vụ đăng ký nhãn hiệu tại Sallo

DỊCH VỤ TRỌN GÓI

Đăng ký nhãn hiệu có nhiều công việc cần chuẩn bị và theo dõi. Với dịch vụ trọn gói, Sallo hỗ trợ từ tra cứu, tư vấn phương án đăng ký, hoàn thiện và nộp hồ sơ đến theo dõi tiến trình, hỗ trợ phản hồi thông báo và bàn giao văn bằng khi được cấp.

Kinh nghiệm để chuẩn bị kỹ, sự đồng hành để bạn nhẹ việc

Từ kinh nghiệm thực hiện hồ sơ, Sallo giúp bạn nhận diện những điểm cần lưu ý, cân nhắc phương án phù hợp và hiểu rõ các vấn đề phát sinh trong quá trình đăng ký. Bạn có một đầu mối hỗ trợ xuyên suốt để dành thời gian cho công việc kinh doanh.

Chất lượng tương xứng với chi phí

Sallo cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ và mức chi phí hợp lý. Dịch vụ của chúng tôi có thể không có mức giá thấp nhất trên thị trường, nhưng hướng đến giá trị tương xứng qua sự cẩn thận khi chuẩn bị hồ sơ, tư vấn rõ ràng và theo sát quá trình xử lý.

Trút gánh lo – Nhẹ gánh sống

Đó là điều Sallo muốn mang đến: giúp bạn nhẹ gánh thủ tục và an tâm hơn khi xây dựng thương hiệu.

Xem chi tiết dịch vụ đăng ký nhãn hiệu

7. Giải đáp một số câu hỏi thường gặp

Dưới đây là các câu hỏi thường gặp khi cá nhân, hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp tìm hiểu thủ tục đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam.

7.1. Chưa có công ty thì có đăng ký nhãn hiệu được không?

Có. Cá nhân vẫn có thể đứng tên đăng ký nhãn hiệu mà không bắt buộc phải thành lập công ty. Tuy nhiên, chủ đơn cần xác định đúng thông tin cá nhân, mẫu nhãn hiệu và danh mục sản phẩm, dịch vụ dự kiến đăng ký.

7.2. Đăng ký nhãn hiệu xong có được độc quyền hoàn toàn không?

Không phải trong mọi trường hợp. Quyền đối với nhãn hiệu thường được bảo hộ trong phạm vi mẫu nhãn hiệu, chủ sở hữu và nhóm sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký. Vì vậy, cần xác định đúng phạm vi đăng ký ngay từ đầu.

7.3. Nhãn hiệu đang sử dụng rồi thì có cần đăng ký nữa không?

Có. Việc đang sử dụng tên thương hiệu hoặc logo trên thực tế không đồng nghĩa với việc nhãn hiệu đã được pháp luật bảo hộ. Nếu chưa đăng ký, vẫn có rủi ro người khác nộp đơn trước đối với nhãn hiệu trùng hoặc tương tự.

7.4. Đăng ký nhãn hiệu mất bao lâu?

Thời gian xử lý đơn đăng ký nhãn hiệu thường có thể kéo dài khoảng 18–24 tháng, tùy từng hồ sơ, tình trạng thẩm định, khả năng phát sinh yêu cầu sửa đổi, giải trình hoặc phản đối từ bên thứ ba.

7.5. Có cần tra cứu nhãn hiệu trước khi nộp đơn không?

Rất nên tra cứu trước khi nộp đơn. Tra cứu giúp đánh giá sơ bộ khả năng bảo hộ, kiểm tra nguy cơ trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã có trước và hạn chế rủi ro bị từ chối trong giai đoạn thẩm định nội dung.

7.6. Nếu nhãn hiệu bị từ chối thì sao?

Tùy lý do từ chối, chủ đơn có thể phản hồi, giải trình, sửa đổi hồ sơ hoặc điều chỉnh phương án đăng ký. Việc xử lý cần bám theo nội dung thông báo của cơ quan chuyên môn và thực hiện trong thời hạn được yêu cầu.

7.7. Đăng ký nhãn hiệu chỉ có hiệu lực tại Việt Nam đúng không?

Đúng. Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam chỉ có hiệu lực trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Nếu muốn bảo hộ tại quốc gia khác, chủ sở hữu cần xem xét phương án đăng ký nhãn hiệu ở nước ngoài hoặc đăng ký quốc tế phù hợp.

7.8. Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu có hiệu lực bao lâu?

Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể được gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần theo thời hạn luật định, nếu chủ sở hữu thực hiện thủ tục gia hạn đúng quy định.

0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x