Chi phí đăng ký nhãn hiệu năm 2026 gồm những gì?
Chi phí đăng ký nhãn hiệu thường gồm 03 phần chính: phí tra cứu nhãn hiệu, lệ phí nhà nước nộp cho Cục Sở hữu trí tuệ và phí dịch vụ nếu sử dụng đơn vị tư vấn. Tại Sallo, chi phí dự kiến cho 01 nhãn hiệu, 01 nhóm, tối đa 06 sản phẩm/dịch vụ là 3.240.000 đồng, chưa bao gồm VAT và lệ phí cấp văn bằng bảo hộ sau này.
1. Đăng ký nhãn hiệu hết bao nhiêu tiền?
Với một nhãn hiệu thông thường, đăng ký cho 01 nhóm sản phẩm/dịch vụ và tối đa 06 sản phẩm/dịch vụ trong nhóm đó, tổng chi phí dự kiến tại Sallo là 3.240.000 đồng.
Khoản chi phí này không chỉ là “phí nộp đơn”. Nó bao gồm nhiều phần khác nhau như phí tra cứu, lệ phí nhà nước và phí dịch vụ cho việc tư vấn, soạn hồ sơ, nộp đơn và theo dõi quá trình xử lý tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
2. Chi phí đăng ký nhãn hiệu gồm những khoản nào?
Khi khách hàng hỏi “đăng ký nhãn hiệu hết bao nhiêu tiền”, câu trả lời đúng không nên chỉ là một con số. Chi phí đăng ký nhãn hiệu thường gồm nhiều cấu phần, trong đó có khoản bắt buộc nộp cho Nhà nước và khoản phí dịch vụ nếu khách hàng sử dụng đơn vị tư vấn.
Phí tra cứu
Dùng để kiểm tra khả năng đăng ký trước khi nộp đơn, giúp nhận diện rủi ro trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã có.
Lệ phí nhà nước
Là khoản phí, lệ phí bắt buộc nộp cho cơ quan nhà nước khi thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu.
Phí dịch vụ
Là phí cho đơn vị tư vấn thực hiện việc tư vấn, phân nhóm, soạn hồ sơ, nộp đơn và theo dõi hồ sơ.
2.1. Phí tra cứu nhãn hiệu
Tra cứu là bước nên thực hiện trước khi nộp đơn. Mục tiêu của bước này là đánh giá sơ bộ khả năng nhãn hiệu có thể được bảo hộ hay không, đặc biệt trong trường hợp tên thương hiệu có dấu hiệu phổ biến, mô tả sản phẩm/dịch vụ hoặc có thể tương tự với nhãn hiệu đã nộp trước.
- Tra cứu sơ bộ: miễn phí, dùng để kiểm tra nhanh trên dữ liệu công khai.
- Tra cứu chuyên sâu: 600.000 đồng/01 nhóm, giúp đánh giá kỹ hơn trước khi quyết định nộp đơn.
2.2. Lệ phí nhà nước
Lệ phí nhà nước là khoản phí, lệ phí bắt buộc nộp cho cơ quan nhà nước khi thực hiện thủ tục đăng ký nhãn hiệu. Đây không phải là phí dịch vụ của Sallo, mà là khoản nộp theo quy định khi hồ sơ được nộp và xử lý tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
Với 01 nhãn hiệu, 01 nhóm và tối đa 06 sản phẩm/dịch vụ, phần phí nhà nước ở giai đoạn nộp đơn thường được tính khoảng 1.000.000 đồng. Nếu có thêm nhóm hoặc trong mỗi nhóm có nhiều hơn 06 sản phẩm/dịch vụ, chi phí sẽ tăng tương ứng.
| Khoản phí/lệ phí | Mức phí | Áp dụng cho | Giai đoạn nộp |
|---|---|---|---|
| Lệ phí nộp đơn | 150.000đ | Mỗi đơn đăng ký nhãn hiệu | Khi nộp đơn |
| Phí công bố đơn | 120.000đ | Mỗi đơn đăng ký nhãn hiệu | Khi nộp đơn |
| Phí tra cứu phục vụ thẩm định nội dung | 180.000đ/nhóm | Mỗi nhóm có tối đa 06 sản phẩm/dịch vụ | Khi nộp đơn |
| Phí tra cứu cho sản phẩm/dịch vụ từ thứ 7 trở đi | 30.000đ/sản phẩm, dịch vụ | Áp dụng nếu trong một nhóm có trên 06 sản phẩm/dịch vụ | Khi nộp đơn |
| Phí thẩm định nội dung | 550.000đ/nhóm | Mỗi nhóm có tối đa 06 sản phẩm/dịch vụ | Khi nộp đơn |
| Phí thẩm định nội dung cho sản phẩm/dịch vụ từ thứ 7 trở đi | 120.000đ/sản phẩm, dịch vụ | Áp dụng nếu trong một nhóm có trên 06 sản phẩm/dịch vụ | Khi nộp đơn |
| Lệ phí cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu |
120.000đ
Từ nhóm thứ 2 trở đi: 100.000đ/nhóm
|
Khi nhãn hiệu được chấp nhận cấp văn bằng | Nộp sau |
| Phí đăng bạ Quyết định cấp Văn bằng bảo hộ | 120.000đ | Khi có quyết định cấp văn bằng | Nộp sau |
| Phí công bố Quyết định cấp Văn bằng bảo hộ | 120.000đ | Khi có quyết định cấp văn bằng | Nộp sau |
Lưu ý: bảng trên giúp khách hàng hiểu cấu phần phí nhà nước. Khi báo giá dịch vụ, Sallo tách rõ phần phí nộp ở giai đoạn đầu và phần lệ phí cấp văn bằng nộp sau khi có quyết định cấp từ Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
2.3. Phí dịch vụ Sallo
Phí dịch vụ là khoản phí cho phần công việc chuyên môn của đơn vị tư vấn, bao gồm tư vấn khả năng đăng ký, xác định nhóm sản phẩm/dịch vụ, soạn hồ sơ, nộp đơn, theo dõi hồ sơ và hỗ trợ khách hàng trong quá trình xử lý đơn.
Tại Sallo, phí dịch vụ cho nhóm đầu tiên là 1.640.000 đồng. Khoản phí này giúp khách hàng hạn chế việc tự xử lý hồ sơ sai nhóm, thiếu thông tin, hoặc không theo dõi kịp các thông báo phát sinh trong quá trình thẩm định.
Chưa chắc nhãn hiệu của bạn có đăng ký được?
Sallo hỗ trợ tra cứu sơ bộ miễn phí để bạn có đánh giá ban đầu trước khi quyết định nộp đơn.
3. Bảng giá dịch vụ đăng ký nhãn hiệu 2026 tại Sallo
Bảng giá dưới đây áp dụng cho trường hợp đăng ký 01 nhãn hiệu, 01 nhóm sản phẩm/dịch vụ, tối đa 06 sản phẩm/dịch vụ.
| Hạng mục | Nội dung | Mức phí |
|---|---|---|
| Phí tra cứu | Tra cứu sơ bộ | Miễn phí |
| Phí tra cứu | Tra cứu chuyên sâu | 600.000đ |
| Lệ phí nhà nước | Phí nộp đơn, thẩm định và công bố ở giai đoạn nộp đơn | 1.000.000đ |
| Phí dịch vụ Sallo | Tư vấn, soạn hồ sơ, nộp đơn và theo dõi đơn | 1.640.000đ |
| Tổng chi phí dự kiến | 3.240.000đ | |
4. Chi phí đăng ký từ nhóm thứ 2 trở đi
Trường hợp cùng một nhãn hiệu nhưng đăng ký thêm nhóm sản phẩm/dịch vụ khác, chi phí sẽ phát sinh theo từng nhóm bổ sung. Bảng dưới đây áp dụng cho mỗi nhóm bổ sung, tối đa 06 sản phẩm/dịch vụ trong nhóm.
| Hạng mục | Nội dung | Mức phí |
|---|---|---|
| Phí tra cứu | Tra cứu sơ bộ | Miễn phí |
| Phí tra cứu | Tra cứu chuyên sâu cho nhóm bổ sung | 600.000đ |
| Lệ phí nhà nước | Phí phát sinh cho nhóm bổ sung | 730.000đ |
| Phí dịch vụ Sallo | Xử lý hồ sơ cho nhóm bổ sung | 670.000đ |
| Tổng chi phí dự kiến cho mỗi nhóm bổ sung | 2.000.000đ | |
5. Khi so sánh báo giá đăng ký nhãn hiệu, khách hàng cần nhìn vào điều gì?
Trên thị trường, cùng là dịch vụ đăng ký nhãn hiệu nhưng mỗi đơn vị có thể trình bày báo giá khác nhau. Có bên tách riêng phí tra cứu, có bên gộp phí dịch vụ, có bên chưa bao gồm phí nhà nước, VAT hoặc lệ phí cấp văn bằng sau khi đơn được chấp nhận.
Báo giá thấp chưa chắc đã rẻ
Một báo giá nhìn có vẻ thấp nhưng có thể chưa bao gồm tra cứu chuyên sâu, phí nhà nước, phí xử lý thông báo hoặc lệ phí cấp văn bằng sau này.
Báo giá rõ mới dễ kiểm soát
Một báo giá tốt nên tách rõ từng khoản: phí tra cứu, phí nhà nước, phí dịch vụ, VAT và các khoản có thể phát sinh theo số nhóm hoặc số sản phẩm/dịch vụ.
Vì vậy, khi nhận báo giá, bạn nên hỏi rõ 05 điểm:
- Báo giá đã bao gồm phí nhà nước chưa?
- Đã bao gồm tra cứu chuyên sâu hay chỉ tra cứu sơ bộ?
- Đã bao gồm VAT chưa?
- Có bao gồm lệ phí cấp văn bằng bảo hộ sau này không?
- Nếu đơn có thông báo sửa đổi, thiếu sót hoặc từ chối thì có được hỗ trợ xử lý không?
6. Những khoản chưa bao gồm trong bảng giá
Để khách hàng dễ dự trù chi phí, Sallo tách rõ các khoản chưa bao gồm trong bảng giá ban đầu.
- VAT: chưa bao gồm trong mức phí nêu trên.
- Lệ phí cấp văn bằng bảo hộ: nộp sau khi có quyết định cấp từ Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
- Chi phí phát sinh theo số lượng nhóm: nếu đăng ký nhiều hơn 01 nhóm sản phẩm/dịch vụ.
- Chi phí phát sinh theo số lượng sản phẩm/dịch vụ: nếu trong một nhóm có hơn 06 sản phẩm/dịch vụ.
7. Tự đăng ký hay sử dụng dịch vụ?
Nếu tự đăng ký, bạn có thể tiết kiệm phần phí dịch vụ. Tuy nhiên, bạn cần tự phân nhóm sản phẩm/dịch vụ, chuẩn bị tờ khai, theo dõi hồ sơ, xử lý thông báo và tự đánh giá rủi ro trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã có trước.
Nếu sử dụng dịch vụ, chi phí có thể cao hơn nhưng đổi lại bạn được hỗ trợ về chuyên môn, đặc biệt ở các bước dễ sai như tra cứu khả năng đăng ký, phân nhóm sản phẩm/dịch vụ, mô tả mẫu nhãn hiệu và theo dõi quá trình thẩm định.
8. Sallo hỗ trợ gì khi khách hàng đăng ký nhãn hiệu?
Khi sử dụng dịch vụ đăng ký nhãn hiệu tại Sallo, khách hàng được hỗ trợ theo quy trình rõ ràng và minh bạch:
- Tư vấn khả năng đăng ký trước khi nộp đơn.
- Tra cứu và đánh giá rủi ro trùng hoặc tương tự nhãn hiệu.
- Báo giá rõ ràng, hạn chế phát sinh chi phí ngoài thỏa thuận.
- Soạn hồ sơ đăng ký đúng quy định.
- Đại diện nộp đơn và theo dõi hồ sơ tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
- Hỗ trợ xử lý các thông báo trong quá trình thẩm định.
Muốn biết thương hiệu của bạn nên đăng ký nhóm nào?
Sallo có thể hỗ trợ kiểm tra tên nhãn hiệu, ngành hàng và định hướng nhóm sản phẩm/dịch vụ phù hợp trước khi nộp đơn.
9. Kết luận: Đọc đúng bảng giá để chọn đúng dịch vụ
Khi xem bảng giá đăng ký nhãn hiệu, điều quan trọng không chỉ là tổng số tiền phải trả, mà là hiểu mỗi khoản phí đang dùng cho việc gì. Một báo giá minh bạch cần giúp khách hàng biết rõ đâu là phí nhà nước, đâu là phí dịch vụ, khoản nào nộp ngay, khoản nào nộp sau và trường hợp nào có thể phát sinh thêm.
Với bảng giá rõ ràng, khách hàng có thể chủ động dự trù ngân sách, so sánh dịch vụ giữa các đơn vị và hạn chế rủi ro chọn nhầm gói dịch vụ không phù hợp.